kỳ đài

Học thuật
Thân thiện
kỳ đài

Kỳ đài được trang trí cờ và hoa trong ngày lễ lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền đắp cao lên để treo cờ làm lễ trọng thể: Một công trình kiến trúc được xây dựng hoặc đắp cao hơn mặt đất xung quanh, chức năng chính để treo cờ tổ chức các nghi lễ trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỳ đài được dựng lêntrung tâm quảng trường để chuẩn bị cho lễ chào cờ.
    • Trong các dịp lễ lớn, cờ Tổ quốc được kéo lên trên đỉnh kỳ đài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỳ đài lịch sử": Cụm từ này thường dùng để chỉ một kỳ đài ý nghĩa lịch sử quan trọng, gắn liền với các sự kiện trọng đại của đất nước.
    • Kỳ đàiQuảng trường Ba Đình một kỳ đài lịch sử, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Biến thể từ gần giống
  • Cột cờ (danh từ): Công trình kiến trúc dạng cột cao, chuyên để treo cờ. có thể bao gồm hoặc là một phần của một lớn.
  • Lễ đài (danh từ): Nơi được dựng lên để tiến hành các buổi lễ. thường chức năng kết hợp giữa treo cờ làm .
Từ đồng nghĩa
  • Đài cờ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ công trình để treo cờ.
  • Vọng lâu: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ kiến trúc cao để quan sát cũng có thể dùng để treo cờ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan

(Từ "kỳ đài" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

kỳ đài

Kỳ đài được trang trí cờ và hoa trong ngày lễ lớn.

  1. Nền đắp cao lên để treo cờ làm lễ trọng thể.